Mô tả chung

  • Bộ hãm bảo hiểm (safety gear): Cơ cấu bảo hiểm để dừng và giữ cabin hoặc đối trọng trên ray dẫn hướng khi vận tốc đi xuống vượt quá giá trị cho phép hoặc khi dây treo bị đứt.
  • Bộ hãm bảo hiểm êm (preogressive safety gear): Bộ hãm bảo hiểm tác động kẹp hãm từ từ lên ray dẫn hướng, nhằm hạn chế phản lực lên cabin hoặc đối trọng không vượt quá giá trị cho phép.
  • Bộ hãm bảo hiểm tức thời (instantaneous safety gear): Bộ hãm bảo hiểm tác động kẹp hãm gần như tức thời lên ray dẫn hướng.
  • Bộ hãm bảo hiểm tức thời có giảm chấn (instantaneous safety gear with buffered effect): Bộ hãm bảo hiểm tức thời, trong đó phản lực lên cabin hoặc đối trọng được hạn chế nhờ có hệ thống giảm chấn.
  • Bộ khống chế vượt tốc (overspeed goverror): Thiết bị điều khiển dừng máy và phát động bộ hãm bảo hiểm hoạt động (nếu cần thiết), khi vận tốc đi xuống của thang máy vượt quá giá trị cho phép.
  • Buồng máy (machine room): Buồng dành riêng để lắp đặt máy và các thiết bị liên quan.
  • Buồng puli (pulley room): Buồng dành riêng để lắp đặt các puli và cũng có thể lắp đặt bộ khống chế vượt tốc và thiết bị điện.
  • Cáp động (travelling cable): Cáp điện mềm nối vào cabin và chuyển động cùng cabin
  • Cabin (car): Bộ phận thang máy để chứa tải (người, hàng) chuyên chở.
  • Cáp an toàn (safety rope): Dây cáp phụ cố định vào cabin và đối trọng để điều khiển cho cơ cấu hãm bảo hiểm hoạt động khi dây treo bị đứt.
  • Chỉnh lại tầng (re-levelling): Thao tác thực hiện sau khi dừng cabin để lấy lại độ chính xác dừng tầng trong quá trình chất tải hoặc dỡ tải (tiến hành bằng dịch chuyển cabin ít một).
  • Chỉnh tầng (levelling): Thao tác nhằm đạt độ chính xác dừng tầng.
  • Diện tích của cabin (available car area): Diện tích trong lòng cabin, để chứa người và hàng chuyên chở, đo ở độ cao 1 m tính từ mặt sàn, không kể các tay vịn.
  • Đỉnh giếng (headroom): Phần giếng thang trên cùng tính từ mặt sàn tầng dừng cao nhất đến trần giếng.
  • Đối trọng (counterweight; balancing weight): Khối lượng cân bằng để giảm tiêu thụ năng lượng hoặc/và để đảm bảo truyền lực kéo bằng ma sát.
  • Giảm chấn (buffer): Thiết bị làm cữ chặn đàn hồi ở cuối hành trình, có tác dụng phanh hãm nhờ chất lỏng thủy lực hoặc lò xo, hoặc một phương tiện khác tương tự.
  • Giếng thang (well): Khoảng không gian giới hạn bởi đáy hố giếng, vách bao quanh và trần giếng, trong đó cabin và đối trọng (nếu có) di chuyển.
  • Hố giếng, hố thang (pit): Phần giếng thang phía dưới mặt sàn tầng dừng thấp nhất.
Hãy gọi hoặc nhắn tin đến chúng tôi ngay khi bạn có nhu cầuLiên hệ